vitamin k
Định nghĩa
Danh từ: vitamin K là một loại vitamin tan trong chất béo, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu (làm máu đông lại).
Ví dụ sử dụng
- (Vitamin K rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
- (Các bác sĩ khuyên nên ăn thực phẩm giàu vitamin K.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vitamin K deficiency": tình trạng thiếu hụt vitamin K, có thể dẫn đến chảy máu khó cầm.
- A vitamin K deficiency can cause easy bruising. (Sự thiếu hụt vitamin K có thể gây ra tình trạng dễ bị bầm tím.)
"Vitamin K injection": tiêm vitamin K, thường được tiêm cho trẻ sơ sinh để ngăn ngừa bệnh chảy máu do thiếu vitamin K.
- Newborns are often given a vitamin K injection. (Trẻ sơ sinh thường được tiêm vitamin K.)
Biến thể và từ gần giống
Vitamin K1 (n): một dạng vitamin K có trong rau xanh, còn gọi là phylloquinone.
- Spinach is a good source of vitamin K1. (Rau bina là nguồn cung cấp vitamin K1 tốt.)
Vitamin K2 (n): một dạng vitamin K khác có trong thực phẩm lên men và thịt, còn gọi là menaquinone.
- Natto is rich in vitamin K2. (Natto rất giàu vitamin K2.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulation vitamin: vitamin đông máu (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "vitamin K".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "vitamin K".